dyer's weed

/'daiəzwi:d/
Học thuật
Thân thiện
dyer's weed

The dyer's weed blooms with bright yellow flowers in the summer meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhọ nồi: Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, được biết đến hoa màu vàng của từng được sử dụng để làm thuốc nhuộm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dyer's weed has small yellow flowers. (Cây nhọ nồi những bông hoa nhỏ màu vàng.)
    • In the past, people used dyer's weed to create yellow dye. (Trước đây, người ta sử dụng cây nhọ nồi để tạo ra thuốc nhuộm màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a field of dyer's weed": một cánh đồng cây nhọ nồi.
    • The meadow was covered with a field of dyer's weed. (Bãi cỏ được phủ kín bởi một cánh đồng cây nhọ nồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldenrod (n): Cây hoàng cúc, một loại cây khác cũng hoa vàng đôi khi được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh với cây nhuộm.
  • Dye plant (n): Cây dùng để nhuộm, một thuật ngữ chung cho các loại thực vật được sử dụng làm thuốc nhuộm.
Từ đồng nghĩa
  • Yellowweed: Cỏ vàng (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hoa).
  • Dyer's greenweed: Một loại cây nhuộm khác hoa vàng, nhưng thuộc họ đậu.
dyer's weed

The dyer's weed blooms with bright yellow flowers in the summer meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nhọ nồi

Từ gần giống